ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vét tông" (1件)
vét tông

日本語
名スーツ
phải mặc vét tông đi dự tiệc
スーツでパーティーに参加しないといけない
類語検索結果 "vét tông" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vét tông" (1件)
phải mặc vét tông đi dự tiệc
スーツでパーティーに参加しないといけない
